Để nâng cao trải nghiệm giao dịch cho người dùng API, BingX sẽ tiến hành nâng cấp giới hạn tốc độ API, bắt đầu từ ngày 16/10/2025. Giới hạn tốc độ
endpoint đặt lệnh (/openApi/swap/v2/trade/order) đã được điều chỉnh tăng từ 5 yêu cầu/giây lên 10 yêu cầu/giây.
Lộ trình tăng giới hạn tốc độ API chung theo IP cho các giao diện tài khoản như sau:
Ngày 15/04/2024, tăng lên 150 yêu cầu/10 giây; ngày 18/04/2024, tăng lên 300 yêu cầu/10 giây; ngày 22/04/2024, tăng lên 600 yêu cầu/10 giây; ngày 25/04/2024, tăng lên 1,000 yêu cầu/10 giây; ngày 10/09/2025, tăng lên 2,000 yêu cầu/10 giây.
1. Các dịch vụ liên quan đến Spot
| Mô-đun API | Tên giao diện | Endpoint | Tốc độ cho người dùng thông thường | Tốc độ cho giao dịch viên |
| Thông tin cơ bản | Truy vấn cặp giao dịch | /openApi/spot/v1/common/symbols | Toàn bộ giao diện dữ liệu thị trường spot và hợp đồng tương lai có giới hạn chung là 500 yêu cầu mỗi 10 giây cho mỗi IP. | |
| Thị trường | Truy vấn lịch sử giao dịch | /openApi/spot/v1/market/trades | ||
| Truy vấn độ sâu thị trường | /openApi/spot/v1/market/depth | |||
| Dữ liệu biểu đồ nến | /openApi/spot/v1/market/kline | |||
| Biến động giá 24h | /openApi/spot/v1/ticker/24hr | |||
| Sổ lệnh tổng hợp | /openApi/spot/v2/market/depth | |||
| Giá cuối | /openApi/spot/v1/ticker/price | |||
| Lệnh tốt nhất | /openApi/spot/v1/ticker/bookTicker | |||
| Biểu đồ nến trong quá khứ | /openApi/market/his/v1/kline | |||
| Lịch sử giao dịch | /openApi/market/his/v1/trade | |||
| Đặt lệnh | Đặt lệnh | /openApi/spot/v1/trade/order | 5 lần/giây | 1 lần/giây |
| Đặt lệnh hàng loạt | /openApi/spot/v1/trade/batchOrders | 2 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh | /openApi/spot/v1/trade/cancel | 5 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh hàng loạt | /openApi/spot/v1/trade/cancelOrders | 2 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh theo cặp giao dịch | /openApi/spot/v1/trade/cancelOpenOrders | 2 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh & Đặt lệnh lại | /openApi/spot/v1/trade/order/cancelReplace | 2 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Truy vấn lệnh | /openApi/spot/v1/trade/query | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn danh sách lệnh trigger | /openApi/spot/v1/trade/openOrders | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn danh sách lịch sử đặt lệnh |
/openApi/spot/v1/trade/historyOrders
|
10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn chi tiết giao dịch | /openApi/spot/v1/trade/myTrades | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn lệ phí giao dịch | /openApi/spot/v1/user/commissionRate | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Hủy lệnh sau khi hết giờ đếm ngược | /openApi/spot/v1/trade/cancelAllAfter | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Tài khoản Spot | Truy vấn tài sản | /openApi/spot/v1/account/balance | 5 lần/giây | 5 lần/giây |
| Chuyển khoản chung | /openApi/api/v3/post/asset/transfer | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Truy vấn ghi chép chuyển khoản chung | /openApi/api/v3/asset/transfer | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Chuyển khoản nội bộ của tài khoản chính | /openApi/wallets/v1/capital/innerTransfer/apply | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Ghi chép chuyển khoản nội bộ của tài khoản chính | /openApi/wallets/v1/capital/innerTransfer/records | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Nạp & Rút | Truy vấn toàn bộ cặp giao dịch | /openApi/wallets/v1/capital/config/getall | 2 lần/giây | 2 lần/giây |
| Truy xuất ghi chép giao dịch nạp (hỗ trợ nhiều mạng lưới) | /openApi/api/v3/capital/deposit/hisrec | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Thực hiện giao dịch rút | /openApi/wallets/v1/capital/withdraw/apply | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Truy xuất ghi chép giao dịch rút (hỗ trợ nhiều mạng lưới) | /openApi/api/v3/capital/withdraw/history | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn địa chỉ nạp của tài khoản chính | /openApi/wallets/v1/capital/deposit/address | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Ghi chép giao dịch nạp bị kiểm soát rủi ro | /openApi/wallets/v1/capital/deposit/riskRecords | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Tài khoản phụ | Tạo tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/create | 1 lần/giây | 1 lần/giây |
| Truy vấn UID tài khoản | /openApi/account/v1/uid | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn danh sách các tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/list | 1 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Truy vấn tài sản spot ở các tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/assets | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Tạo API key cho tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/apiKey/create | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn thông tin API key | /openApi/sub-account/v1/apiKey/query | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Chỉnh sửa API key cho tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/apiKey/edit | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Xóa API key cho tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/apiKey/del | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Phong tỏa & giải tỏa tài khoản phụ | /openApi/subAccount/v1/updateStatus | 1 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Cấp quyền chuyển khoản nội bộ cho tài khoản phụ | /openApi/account/v1/innerTransfer/authorizeSubAccount | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Chuyển khoản nội bộ của tài khoản phụ | /openApi/wallets/v1/capital/subAccountInnerTransfer/apply | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Tạo địa chỉ nạp cho tài khoản phụ | /openApi/wallets/v1/capital/deposit/createSubAddress | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn địa chỉ nạp của tài khoản phụ | /openApi/wallets/v1/capital/subAccount/deposit/address | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Truy vấn ghi chép giao dịch nạp của tài khoản phụ từ tài khoản chính | /openApi/wallets/v1/capital/deposit/subHisrec | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Ghi chép chuyển khoản nội bộ của tài khoản phụ | /openApi/wallets/v1/capital/subAccount/innerTransfer/records | 10 lần/giây |
10 lần/giây
|
|
| Mô-đun API | Tên giao diện | Endpoint | Tốc độ cho người dùng thông thường | Tốc độ cho giao dịch viên |
| Thông tin cơ bản | Truy vấn thông tin cơ bản của Hợp đồng | /openApi/swap/v2/quote/contracts | Toàn bộ giao diện dữ liệu thị trường spot và hợp đồng tương lai có giới hạn chung là 500 yêu cầu mỗi 10 giây cho mỗi IP. | |
| Thị trường | Giá cuối | /openApi/swap/v2/quote/price | ||
| Độ sâu thị trường | /openApi/swap/v2/quote/depth | |||
| Giao dịch gần đây | /openApi/swap/v2/quote/trades | |||
| Giá đánh dấu cuối và tỷ lệ tài trợ | /openApi/swap/v2/quote/premiumIndex | |||
| Truy vấn lịch sử tỷ lệ tài trợ | /openApi/swap/v2/quote/fundingRate | |||
| Dữ liệu biểu đồ nến | /openApi/swap/v3/quote/klines | |||
| Truy xuất khối lượng Hợp đồng mở | /openApi/swap/v2/quote/openInterest | |||
| Biến động giá 24h | /openApi/swap/v2/quote/ticker | |||
| Lệnh tốt nhất hiện tại | /openApi/swap/v2/quote/bookTicker | |||
| Giá đánh dấu ở biểu đồ nến | /openApi/swap/v1/market/markPriceKlines | |||
| Giá cuối | /openApi/swap/v1/ticker/price | |||
| Tài khoản Hợp đồng | Truy vấn thông tin tài khoản | /openApi/swap/v2/user/balance | 5 lần/giây | 5 lần/giây |
| Truy vấn thông tin vị thế | /openApi/swap/v2/user/positions | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy xuất lịch sử Lãi Lỗ tài khoản | /openApi/swap/v2/user/income | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Tạo sao kê | /openApi/swap/v2/user/income/export | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Lệ phí giao dịch của người dùng | /openApi/swap/v2/user/commissionRate | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Giao dịch | Đặt lệnh | /openApi/swap/v2/trade/order | 10 lần/giây | 1 lần/giây |
| Đặt lệnh hàng loạt | /openApi/swap/v2/trade/batchOrders | 5 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh | /openApi/swap/v2/trade/order | 5 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Hủy lệnh hàng loạt | /openApi/swap/v2/trade/batchOrders | 5 lần/giây | 1 lần/giây | |
| Đóng toàn bộ | /openApi/swap/v2/trade/closeAllPositions | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Hủy toàn bộ lệnh | /openApi/swap/v2/trade/allOpenOrders | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn toàn bộ lệnh | /openApi/swap/v2/trade/openOrders | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn lệnh | /openApi/swap/v2/trade/order | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn chế độ ký quỹ | /openApi/swap/v2/trade/marginType | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Chuyển chế độ ký quỹ | /openApi/swap/v2/trade/marginType | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Truy vấn đòn bẩy mở vị thế | /openApi/swap/v2/trade/leverage | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Điều chỉnh đòn bẩy mở vị thế | /openApi/swap/v2/trade/leverage | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Lịch sử thanh lý của người dùng | /openApi/swap/v2/trade/forceOrders | 10 lần/giây | 10 lần/giây | |
| Truy vấn lịch sử đặt lệnh | /openApi/swap/v2/trade/allOrders | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Điều chỉnh ký quỹ vị thế ở ký quỹ riêng | /openApi/swap/v2/trade/positionMargin | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Đặt lệnh thử nghiệm | /openApi/swap/v2/trade/order/test | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Truy vấn lịch sử giao dịch | /openApi/swap/v2/trade/allFillOrders | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Cài đặt chế độ vị thế | /openApi/swap/v1/positionSide/dual | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Truy vấn chế độ vị thế | /openApi/swap/v1/positionSide/dual | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Hủy lệnh & Đặt lệnh lại | /openApi/swap/v1/trade/cancelReplace | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Hủy lệnh hàng loạt & Đặt lệnh lại | /openApi/swap/v1/trade/batchCancelReplace | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Hủy toàn bộ lệnh sau khi hết giờ đếm ngược | /openApi/swap/v2/trade/cancelAllAfter | 2 lần/giây | 2 lần/giây | |
| Đóng theo ID vị thế | /openApi/swap/v1/trade/closePosition | 5 lần/giây | 5 lần/giây | |
| Mô-đun API | Tên giao diện | Endpoint | Tốc độ cho người dùng thông thường | Tốc độ cho giao dịch viên |
| Giao dịch Sao chép Hợp đồng Vĩnh viễn | Truy vấn lệnh sao chép của giao dịch viên | /openApi/copyTrading/v1/swap/trace/currentTrack | Không có quyền truy cập | 5 lần/giây |
| Giao dịch viên đóng vị thế dựa trên số hiệu lệnh | /openApi/copyTrading/v1/swap/trace/closeTrackOrder | 5 lần/giây | ||
| Giao dịch viên cài đặt C.Lãi/D.Lỗ dựa trên số hiệu lệnh | /openApi/copyTrading/v1/swap/trace/setTPSL | 5 lần/giây | ||
| Giao dịch Sao chép Spot | Giao dịch viên bán tài sản Spot dựa trên số hiệu lệnh mua | /openApi/copyTrading/v1/spot/trader/sellOrder | 1 lần/giây |
Giá crypto chịu rủi ro cao từ thị trường và biến động giá. Bạn chỉ nên đầu tư vào các sản phẩm bạn quen thuộc và hiểu rõ các rủi ro liên quan. Hãy luôn thận trọng xem xét kinh nghiệm đầu tư, tình hình tài chính, mục tiêu đầu tư và khả năng chấp nhận rủi ro của bản thân, đồng thời tham khảo ý kiến của cố vấn tài chính trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư. Tài liệu này chỉ mang tính tham khảo và không cấu thành lời khuyên tài chính. Kết quả hoạt động trong quá khứ không phải là chỉ báo đáng tin cậy phản ánh hiệu suất tương lai. Giá trị khoản đầu tư của bạn có thể tăng hoặc giảm, và bạn có thể sẽ không thu hồi được số vốn đã đầu tư. Bạn chịu hoàn toàn trách nhiệm cho các quyết định đầu tư của mình. BingX sẽ không chịu trách nhiệm cho bất kỳ thua lỗ bạn có thể gặp phải. BingX luôn coi trọng việc tuân thủ và nghiêm túc chấp hành các quy định của pháp luật địa phương. Vui lòng tuân thủ luật pháp và các quy định tại quốc gia hoặc khu vực bạn sinh sống. BingX có quyền quyết định chỉnh sửa, thay đổi hoặc hủy bỏ thông báo này theo quyết định riêng tại bất kỳ thời điểm và vì bất kỳ lý do mà không thông báo trước. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Điều khoản sử dụng và Cảnh báo rủi ro của chúng tôi.